11 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng密集 · mật tậpmì jídày đặc, san sátCác chữ Hán cấu thành từ “密集”密mì11 nétTập viết nét →Mạng từ →集jí12 nétTập viết nét →Mạng từ →