4 nét2 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 少兒少儿 · thiếu nhishào érthiếu nhi, trẻ emCác chữ Hán cấu thành từ “少儿”少shào4 nétTập viết nét →Mạng từ →儿ér2 nétTập viết nét →Mạng từ →