4 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng少量 · thiểu lượngshǎo liàngmột lượng nhỏ, một ítCác chữ Hán cấu thành từ “少量”少shǎo4 nétTập viết nét →Mạng từ →量liàng12 nétTập viết nét →Mạng từ →