6 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 盡頭尽头 · tận đầujìn tóuđiểm cuối, chỗ tận cùngCác chữ Hán cấu thành từ “尽头”尽jìn6 nétTập viết nét →Mạng từ →头tóu5 nétTập viết nét →Mạng từ →