7 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 層面层面 · tầng diệncéng miànkhía cạnh, phương diện, tầng nấcCác chữ Hán cấu thành từ “层面”层céng7 nétTập viết nét →Mạng từ →面miàn9 nétTập viết nét →Mạng từ →