6 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 歲數岁数 · tuế sổsuì shutuổi, số tuổiCác chữ Hán cấu thành từ “岁数”岁suì6 nétTập viết nét →Mạng từ →数shu13 nétTập viết nét →Mạng từ →