3 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 工會工会 · công hộigōng huìcông đoànCác chữ Hán cấu thành từ “工会”工gōng3 nétTập viết nét →Mạng từ →会huì6 nétTập viết nét →Mạng từ →