3 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng工地 · công địagōng dìcông trườngCác chữ Hán cấu thành từ “工地”工gōng3 nétTập viết nét →Mạng từ →地dì6 nétTập viết nét →Mạng từ →