3 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng工夫 · công phugōng fūthời gian, công sứcCác chữ Hán cấu thành từ “工夫”工gōng3 nétTập viết nét →Mạng từ →夫fū4 nétTập viết nét →Mạng từ →