3 nét16 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng工整 · công chỉnhgōng zhěngngay ngắn, chỉn chuCác chữ Hán cấu thành từ “工整”工gōng3 nétTập viết nét →Mạng từ →整zhěng16 nétTập viết nét →Mạng từ →