3 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng工程 · công trìnhgōng chéngcông trình, kỹ thuậtCác chữ Hán cấu thành từ “工程”工gōng3 nétTập viết nét →Mạng từ →程chéng12 nétTập viết nét →Mạng từ →