9 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 差錯差错 · sai thácchā cuòsai sót, nhầm lẫn; sự cốCác chữ Hán cấu thành từ “差错”差chā9 nétTập viết nét →Mạng từ →错cuò13 nétTập viết nét →Mạng từ →