5 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 市區市区 · thị khushì qūnội thành, trung tâm thành phốCác chữ Hán cấu thành từ “市区”市shì5 nétTập viết nét →Mạng từ →区qū4 nétTập viết nét →Mạng từ →