5 nét6 nét8 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 市場經濟市场经济 · thị trường kinh tếshì chǎng jīng jìkinh tế thị trườngCác chữ Hán cấu thành từ “市场经济”市shì5 nétTập viết nét →Mạng từ →场chǎng6 nétTập viết nét →Mạng từ →经jīng8 nétTập viết nét →Mạng từ →济jì9 nétTập viết nét →Mạng từ →