5 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng市民 · thị dânshì mínngười dân thành phố, thị dânCác chữ Hán cấu thành từ “市民”市shì5 nétTập viết nét →Mạng từ →民mín5 nétTập viết nét →Mạng từ →