6 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 師長师长 · sư trưởngshī zhǎngthầy cô, bậc thầyCác chữ Hán cấu thành từ “师长”师shī6 nétTập viết nét →Mạng từ →长zhǎng4 nétTập viết nét →Mạng từ →