9 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 帶動带动 · đới độngdài dòngthúc đẩy, kéo theoCác chữ Hán cấu thành từ “带动”带dài9 nétTập viết nét →Mạng từ →动dòng6 nétTập viết nét →Mạng từ →