11 nét2 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng常人 · thường nhâncháng rénngười thường, người bình thườngCác chữ Hán cấu thành từ “常人”常cháng11 nétTập viết nét →Mạng từ →人rén2 nétTập viết nét →Mạng từ →