11 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳng常用 · thường dụngcháng yòngthường dùng, thông dụngCác chữ Hán cấu thành từ “常用”常cháng11 nétTập viết nét →Mạng từ →用yòng5 nétTập viết nét →Mạng từ →