3 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 幹部干部 · cán bộgàn bùcán bộCác chữ Hán cấu thành từ “干部”干gàn3 nétTập viết nét →Mạng từ →部bù10 nétTập viết nét →Mạng từ →