5 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng平日 · bình nhậtpíng rìngày thườngCác chữ Hán cấu thành từ “平日”平píng5 nétTập viết nét →Mạng từ →日rì4 nétTập viết nét →Mạng từ →