6 nét8 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 年夜飯年夜饭 · niên dạ phạnnián yè fànbữa cơm tất niên, cơm giao thừaCác chữ Hán cấu thành từ “年夜饭”年nián6 nétTập viết nét →Mạng từ →夜yè8 nétTập viết nét →Mạng từ →饭fàn7 nétTập viết nét →Mạng từ →