6 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 並行并行 · tịnh hànhbìng xíngsong song, cùng tiến hànhCác chữ Hán cấu thành từ “并行”并bìng6 nétTập viết nét →Mạng từ →行xíng6 nétTập viết nét →Mạng từ →