8 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 底層底层 · để tầngdǐ céngtầng dưới cùng, tầng đáyCác chữ Hán cấu thành từ “底层”底dǐ8 nétTập viết nét →Mạng từ →层céng7 nétTập viết nét →Mạng từ →