4 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳngPhồn thể: 開會开会 · khai hộikāi huìhọp, dự họpCác chữ Hán cấu thành từ “开会”开kāi4 nétTập viết nét →Mạng từ →会huì6 nétTập viết nét →Mạng từ →