4 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 開動开动 · khai độngkāi dòngkhởi động, cho chạyCác chữ Hán cấu thành từ “开动”开kāi4 nétTập viết nét →Mạng từ →动dòng6 nétTập viết nét →Mạng từ →