4 nét5 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 開發商开发商 · khai phát thươngkāi fā shāngchủ đầu tư dự ánCác chữ Hán cấu thành từ “开发商”开kāi4 nétTập viết nét →Mạng từ →发fā5 nétTập viết nét →Mạng từ →商shāng11 nétTập viết nét →Mạng từ →