4 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 開場开场 · khai trườngkāi chǎngmở màn, bắt đầu buổi diễnCác chữ Hán cấu thành từ “开场”开kāi4 nétTập viết nét →Mạng từ →场chǎng6 nétTập viết nét →Mạng từ →