4 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 開頭开头 · khai đầukāi tóumở đầu, phần đầu, bắt đầuCác chữ Hán cấu thành từ “开头”开kāi4 nétTập viết nét →Mạng từ →头tóu5 nétTập viết nét →Mạng từ →