4 nét3 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 開工开工 · khai côngkāi gōngkhởi công, bắt đầu làmCác chữ Hán cấu thành từ “开工”开kāi4 nétTập viết nét →Mạng từ →工gōng3 nétTập viết nét →Mạng từ →