4 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 開張开张 · khai trươngkāi zhāngkhai trương, mở hàngCác chữ Hán cấu thành từ “开张”开kāi4 nétTập viết nét →Mạng từ →张zhāng7 nétTập viết nét →Mạng từ →