4 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳngPhồn thể: 開機开机 · khai cơkāi jībật máy, khởi động máyCác chữ Hán cấu thành từ “开机”开kāi4 nétTập viết nét →Mạng từ →机jī6 nétTập viết nét →Mạng từ →