4 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳngPhồn thể: 開花开花 · khai hoakāi huānở hoa, ra hoaCác chữ Hán cấu thành từ “开花”开kāi4 nétTập viết nét →Mạng từ →花huā7 nétTập viết nét →Mạng từ →