4 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 開設开设 · khai thiếtkāi shèmở, mở ra, lập raCác chữ Hán cấu thành từ “开设”开kāi4 nétTập viết nét →Mạng từ →设shè6 nétTập viết nét →Mạng từ →