4 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 1sơ đẳngPhồn thể: 開車开车 · khai xakāi chēlái xeCác chữ Hán cấu thành từ “开车”开kāi4 nétTập viết nét →Mạng từ →车chē4 nétTập viết nét →Mạng từ →