4 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 開通开通 · khai thôngkāi tōngmở (tuyến đường, dịch vụ), khai thôngCác chữ Hán cấu thành từ “开通”开kāi4 nétTập viết nét →Mạng từ →通tōng10 nétTập viết nét →Mạng từ →