6 nét13 nét4 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 異想天開异想天开 · dị tưởng thiên khaiyì xiǎng tiān kāiviển vông, mơ tưởng hão huyềnCác chữ Hán cấu thành từ “异想天开”异yì6 nétTập viết nét →Mạng từ →想xiǎng13 nétTập viết nét →Mạng từ →天tiān4 nétTập viết nét →Mạng từ →开kāi4 nétTập viết nét →Mạng từ →