7 nét6 nét9 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 張燈結彩张灯结彩 · trương đăng kết tháizhāng dēng jié cǎigiăng đèn kết hoaCác chữ Hán cấu thành từ “张灯结彩”张zhāng7 nétTập viết nét →Mạng từ →灯dēng6 nétTập viết nét →Mạng từ →结jié9 nétTập viết nét →Mạng từ →彩cǎi11 nétTập viết nét →Mạng từ →