6 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 當中当中 · đương trungdāng zhōngtrong số, ở giữaCác chữ Hán cấu thành từ “当中”当dāng6 nétTập viết nét →Mạng từ →中zhōng4 nétTập viết nét →Mạng từ →