6 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 當日当日 · đương nhậtdāng rìngày hôm đó, trong ngàyCác chữ Hán cấu thành từ “当日”当dāng6 nétTập viết nét →Mạng từ →日rì4 nétTập viết nét →Mạng từ →