8 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 錄像录像 · lục tượnglù xiàngghi hình, băng hìnhCác chữ Hán cấu thành từ “录像”录lù8 nétTập viết nét →Mạng từ →像xiàng13 nétTập viết nét →Mạng từ →