8 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 錄製录制 · lục chếlù zhìghi hình, thu âmCác chữ Hán cấu thành từ “录制”录lù8 nétTập viết nét →Mạng từ →制zhì8 nétTập viết nét →Mạng từ →