15 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng影像 · ảnh tượngyǐng xiànghình ảnh, ảnh chụpCác chữ Hán cấu thành từ “影像”影yǐng15 nétTập viết nét →Mạng từ →像xiàng13 nétTập viết nét →Mạng từ →