8 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng往日 · vãng nhậtwǎng rìngày trước, thuở trướcCác chữ Hán cấu thành từ “往日”往wǎng8 nétTập viết nét →Mạng từ →日rì4 nétTập viết nét →Mạng từ →