4 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng心事 · tâm sựxīn shìtâm sự, nỗi lòngCác chữ Hán cấu thành từ “心事”心xīn4 nétTập viết nét →Mạng từ →事shì8 nétTập viết nét →Mạng từ →