4 nét13 nét8 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng心想事成 · tâm tưởng sự thànhxīn xiǎng shì chéngvạn sự như ý, cầu được ước thấyCác chữ Hán cấu thành từ “心想事成”心xīn4 nétTập viết nét →Mạng từ →想xiǎng13 nétTập viết nét →Mạng từ →事shì8 nétTập viết nét →Mạng từ →成chéng6 nétTập viết nét →Mạng từ →