4 nét7 nét4 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 心靈手巧心灵手巧 · tâm linh thủ xảoxīn líng shǒu qiǎokhéo tay, khéo léo tháo vátCác chữ Hán cấu thành từ “心灵手巧”心xīn4 nétTập viết nét →Mạng từ →灵líng7 nétTập viết nét →Mạng từ →手shǒu4 nétTập viết nét →Mạng từ →巧qiǎo5 nétTập viết nét →Mạng từ →