4 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 心愛心爱 · tâm áixīn àiyêu quý, thân yêuCác chữ Hán cấu thành từ “心爱”心xīn4 nétTập viết nét →Mạng từ →爱ài10 nétTập viết nét →Mạng từ →