4 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng心病 · tâm bệnhxīn bìngnỗi lo canh cánh, tâm bệnhCác chữ Hán cấu thành từ “心病”心xīn4 nétTập viết nét →Mạng từ →病bìng10 nétTập viết nét →Mạng từ →