4 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳngPhồn thể: 心裡心里 · tâm lýxīn litrong lòng, trong bụngCác chữ Hán cấu thành từ “心里”心xīn4 nétTập viết nét →Mạng từ →里li7 nétTập viết nét →Mạng từ →